duchess of ferrara

Học thuật
Thân thiện
duchess of ferrara

A duchess of Ferrara admires a new painting in her palace gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ bá tước xứ Ferrara: Tước hiệu quý tộc của một phụ nữ người Ý, đồng thời một nhà bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng (1480-1519). Đây danh xưng dành cho Lucrezia Borgia, người đã kết hôn với Alfonso I d'Este, Công tước xứ Ferrara, trở thành một nhân vật quan trọng trong việc hỗ trợ các nghệ sĩ học giả thời Phục Hưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Duchess of Ferrara was a renowned patron of poets and painters. (Nữ bá tước xứ Ferrara một nhà bảo trợ nổi tiếng cho các nhà thơ họa sĩ.)
    • Many historical letters were written to the Duchess of Ferrara. (Nhiều bức thư lịch sử đã được viết gửi cho Nữ bá tước xứ Ferrara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học lịch sử: Cụm từ này thường được dùng để chỉ cụ thể Lucrezia Borgia trong bối cảnh lịch sử văn hóa thời Phục Hưng ở Ý, nhấn mạnh vai trò của như một biểu tượng của sự bảo trợ nghệ thuật đời sống triều đình.
    • The court of the Duchess of Ferrara was a center for Renaissance humanism. (Triều đình của Nữ bá tước xứ Ferrara một trung tâm của chủ nghĩa nhân văn thời Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duchess (n): Nữ công tước, một tước hiệu quý tộc.
  • Ferrara (n): Tên một thành phố lãnh địa lịch sửmiền bắc nước Ý.
Từ đồng nghĩa
  • Lucrezia Borgia (n): Tên khai sinh của vị nữ bá tước này, thường được dùng thay thế.
  • Patron of the arts (n): Nhà bảo trợ nghệ thuật (mô tả vai trò).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "Duchess of Ferrara". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ có thể xuất hiện trong các thành ngữ mô tả như "a patron like the Duchess of Ferrara" (một nhà bảo trợ như Nữ bá tước xứ Ferrara) để chỉ một người bảo trợ nghệ thuật hào phóng ảnh hưởng.
duchess of ferrara

A duchess of Ferrara admires a new painting in her palace gallery.

Noun
  1. Tên nữ bá tước người Ý, cũng người rất yêu nghệ thuật (1480-1519)

Từ đồng nghĩa